gibraltar fever
Định nghĩa
Danh từ:
Sốt Gibraltar (còn gọi là sốt Malta, sốt Địa Trung Hải) là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra ở người, lây truyền qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh hoặc các sản phẩm từ sữa/thịt của chúng. Bệnh đặc trưng bởi sốt và đau đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sốt Gibraltar thường gặp ở các vùng nơi sữa chưa tiệt trùng được tiêu thụ.)
- (Nông dân có nguy cơ mắc sốt Gibraltar cao hơn do tiếp xúc trực tiếp với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with gibraltar fever": được chẩn đoán mắc bệnh sốt Gibraltar.
The patient was diagnosed with gibraltar fever after showing symptoms of undulant fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt Gibraltar sau khi có triệu chứng sốt dao động.)"endemic gibraltar fever": sốt Gibraltar lưu hành tại một khu vực.
Gibraltar fever is endemic in parts of the Mediterranean basin. (Sốt Gibraltar lưu hành ở một số vùng thuộc lưu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibraltar fever là tên gọi lịch sử, hiện nay thường được gọi bằng thuật ngữ y khoa chính thức: sốt Malta hoặc bệnh Brucella (brucellosis). (Thuật ngữ y khoa cho sốt Gibraltar là bệnh Brucella.)
Từ đồng nghĩa
- Brucellosis: bệnh Brucella (tên gọi y học hiện đại).
- Undulant fever: sốt dao động (dựa trên triệu chứng sốt lên xuống thất thường).
- Mediterranean fever: sốt Địa Trung Hải (tên gọi theo vùng địa lý).
- Malta fever: sốt Malta (tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gibraltar fever", vì đây là danh từ chỉ bệnh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ contract (mắc phải) hoặc transmit (lây truyền) với bệnh này: (Mắc sốt Gibraltar qua các sản phẩm từ sữa chưa tiệt trùng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "gibraltar fever". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm "to come down with gibraltar fever" (mắc bệnh sốt Gibraltar) như một cách nói thông tục. (Anh ấy mắc sốt Gibraltar sau khi du lịch đến vùng nông thôn Tây Ban Nha.)